Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba

Địa chỉ:

126 Đường số 2, Khu Kim Sơn, P. Tân Phong, Q.7, Tp.HCM

E-mail:

yen.hienlong@gmail.com

Lưu Yến (Ms)

094 936 0692
Hot
may do da chi tieu hang horiba

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba bao gồm 2 dòng máy đo đa chỉ tiêu cầm tay bao gồm PC110 và PD110 và máy đo đa chỉ tiêu để bàn gồm PC1100, DS-72 hãng Horiba.

  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

Mô tả sản phẩm

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba

Xuất xứ: Nhật Bản

may do da chi tieu hang Horiba

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba

A.Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba bao gồm các chỉ tiêu:

-Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba thường bao gồm các chỉ tiêu như sau: pH, mV, độ dẫn điện, nồng độ oxy hòa tan (DO), độ mặn, tổn chất rắn hòa tan, chất oxy hóa khử...Tùy từng model nào sẽ có các chỉ tiêu tương ứng.

B.Các dòng máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba:

-Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay: PC110, PD110

-Máy đo đa chỉ tiêu để bàn: PC1100, DS – 72

C.Chi tiết về máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba:

Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay hãng Horiba

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba

1.Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba – Model: PC110

May do da chi tieu hang Horiba PC110

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba PC110

Thông số kỹ thuật:

  • Đo: pH/ ORP/ COND/ TDS/ Resistivity/ Salinity/ oC

Đo pH:

  • Thang đo: -2.00 đến 16.00 pH
  • Độ phân giải: 0.01 pH
  • Độ chính xác: ±0.01 pH
  • Hiệu chuẩn: 5 điểm theo tiêu chuẩn USA, NIST

Đo ORP:

  • Thang đo: ±2000 mV
  • Độ phân giải: 1 mV
  • Độ chính xác: 1 mV hoặc 1% giá trị đọc (whichever is greater)

Đo độ dẫn điện (COND):

  • Thang đo: …µS/cm đến 200.0 mS/cm
  • Độ phân giải: 0.05% full scale
  • Độ lặp lại: ±0.6% full scale; ±1.5% full scale > 18.0 mS/cm
  • Nhiệt độ tham chiếu: 15 đến 30oC (điều chỉnh)
  • Bù nhiệt: 0.0 đến 10.0% (điều chỉnh)
  • Hiệu chuẩn: 4 điểm
  • Cài đặt đơn vị: tự động/ bằng tay (µS/cm hoặc mS/cm hoặc S/m)

Đo TDS:

  • Thang đo: …ppm đến 100 ppt
  • Độ phân giải: 0.01ppm/ 0.1ppt
  • Độ chính xác: ±0.1% full scale

Điện trở suất (Resistivity):

  • Thang đo: 0.000Ω/cm đến 200.0 MΩ/cm
  • Độ phân giải: 0.05% full scale 
  • Độ chính xác: ±0.6% full scale; ±1.5% full scale > 1.80MΩ/cm

Đo độ mặn (Salinity):

  • Thang đo: 0.0 đến 100.0 ppt (0.0 đến 10.00%)
  • Độ phân giải: 0.1ppt/ 0.1%
  • Độ chính xác: 0.2% full scale
  • Chức năng đo: NaCl/ nước biển

Đo nhiệt độ:

  • Thang đo: -30 đến 130oC
  • Độ phân giải: 0.1oC
  • Độ chính xác: ±0.4oC

Đặc điểm:

  • Màn hình hiển thị: LCD
  • Bộ nhớ: 1000 dữ liệu
  • Có chức năng đăng nhập dữ liệu
  • Real time clock: Yes
  • Date/ time stamping: Yes
  • Chế độ tự động tắt: Cài đặt từ 1 đến 30 phút
  • Chế độ báo hiệu chuẩn: Cài đặt từ 1 đến 400 ngày
  • Cổng kết nối: RS232C
  • Cấp độ bảo vệ: IP67
  • Nguồn: Pin 2x’AAA’
  • Tuổi thọ pin: > 200 giờ

Cung cấp bao gồm: Máy chính (Model: PC 110), Pin, điện cực nhựa pH 3-in-1 (Code: 9651-10D), điện cực conductivity (Code: 9382-10D), dung dịch chuẩn pH (pH4.01, pH7.00), dung dịch chuẩn conductivity (1413µS/cm 12.88mS/cm), vali đựng máy và hướng dẫn sử dụng.

may do da chi tieu hang horiba PC110

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba PC110

2.Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay – Model: PD 110 

may do da chi tieu hang Horiba PD110

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba PD110

Thông số kỹ thuật:

  • Đo: pH/ ORP/ DO/ oC

Đo pH:

  • Thang đo: -2.00 đến 16.00 pH
  • Độ phân giải: 0.01 pH
  • Độ chính xác: ±0.01 pH
  • Hiệu chuẩn: 5 điểm theo tiêu chuẩn USA, NIST

Đo ORP:

  • Thang đo: ±2000 mV
  • Độ phân giải: 1 mV
  • Độ chính xác: 1 mV hoặc 1% giá trị đọc (whichever is greater)

Đo DO:

  • Thang đo: 0.0 đến 20.00 mg/l; 0.0 đến 200.0%
  • Độ phân giải: 0.01 mg/l hoặc 0.1%
  • Độ chính xác: ±0.1 mg/l
  • Bù độ mặn: 0 đến 40 ppt
  • Bù áp suất khí quyển: Yes
  • Hiệu chuẩn: 1 hoặc 2 điểm

Đo nhiệt độ:

  • Thang đo: -30 đến 130oC
  • Độ phân giải: 0.1oC
  • Độ chính xác: ±0.4oC

Đặc điểm:

  • Màn hình hiển thị: LCD
  • Bộ nhớ: 1000 dữ liệu
  • Có chức năng đăng nhập dữ liệu
  • Real time clock: Yes
  • Date/ time stamping: Yes
  • Chế độ tự động tắt: Cài đặt từ 1 đến 30 phút
  • Chế độ báo hiệu chuẩn: Cài đặt từ 1 đến 400 ngày
  • Cổng kết nối: RS232C
  • Cấp độ bảo vệ: IP67
  • Nguồn: Pin 2x’AAA’
  • Tuổi thọ pin: > 500 giờ

Cung cấp bao gồm: Máy chính (Model: PD 110), Pin, điện cực nhựa pH 3-in-1 (Code: 9651-10D), điện cực DO với cable 2m (Code: 9551-20D) dung dịch chuẩn pH (pH4.01, pH7.00, pH10.01), vali đựng máy và hướng dẫn sử dụng.

may do da chi tieu hang horiba PD110

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba PD110

Máy đo đa chỉ tiêu để bàn hãng Horiba

may do da chi tieu de ban hang horiba

Máy đo đa chỉ tiêu để bàn hãng Horiba

3. Máy đo đa chỉ tiêu để bàn – Model: PC 1100 

may do da chi tieu hang horiba PC1100

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba PC1100

Thông số kỹ thuật:

  • Đo: pH/ ORP/ COND/ TDS/ Resistivity/ Salinity/ oC

Đo pH:

  • Thang đo: -2.000 đến 19.999 pH
  • Độ phân giải: 0.1/ 0.01/ 0.001 pH
  • Độ chính xác: ±0.003 pH
  • Hiệu chuẩn: 5 điểm theo tiêu chuẩn USA, NIST, Custom

Đo ORP:

  • Thang đo: ±1999.9 mV
  • Độ phân giải: 0.1 mV
  • Độ chính xác: ±0.2 mV

Đo độ dẫn điện (COND):

  • Thang đo:

…µS/cm đến 19.99 µS/cm

…µS/cm đến 1999.0 µS/cm

… µS/cm đến 20.00 mS/cm

…µS/cm đến 200.0 mS/cm

  • Độ phân giải: 0.05% full scale
  • Độ chính xác: ±0.6% full scale; ±1.5% full scale > 18.0 mS/cm
  • Nhiệt độ tham chiếu: 15 đến 30oC (điều chỉnh)
  • Bù nhiệt: 0.0 đến 10.0% (điều chỉnh)
  • Hiệu chuẩn: 4 điểm
  • Cài đặt đơn vị: tự động/ bằng tay (µS/cm hoặc mS/cm hoặc S/m)

Đo TDS:

  • Thang đo:

0.01 ppm đến 9.99 ppm

0.1 ppm đến 999.9 ppm

1 ppm đến 10.00 ppt

10 ppm đến 100.0 ppt

  • Độ phân giải: 0.01ppm/ 0.1ppt
  • Độ chính xác: ±0.1% full scale

Điện trở suất (Resistivity):

  • Thang đo:

0.000Ω/cm đến 20.000 Ω/cm

0.00 Ω/cm đến 200.0 MΩ/cm

  • Độ phân giải: 0.05% full scale

Độ chính xác: ±0.6% full scale; ±1.5% full scale > 1.80MΩ/cm

Đo độ mặn (Salinity):

  • Thang đo: 0.0 đến 100.0 ppt (0.0 đến 10.00%)
  • Độ phân giải: 0.1ppt/ 0.1%
  • Độ chính xác: 0.2% full scale
  • Chức năng đo: NaCl/ nước biển

Đo nhiệt độ:

  • Thang đo: -30 đến 130oC
  • Độ phân giải: 0.1oC
  • Độ chính xác: ±0.4oC

Đặc điểm:

  • Màn hình hiển thị: LCD
  • Bộ nhớ: 999 dữ liệu
  • Có chức năng đăng nhập dữ liệu
  • Real time clock: Yes
  • Date/ time stamping: Yes
  • Chế độ tự động tắt: Cài đặt từ 1 đến 30 phút
  • Cổng kết nối: USB, RS232C
  • Nguồn: AC adapter 100-240V, 50/60Hz
  • Trọng lượng: 500g
  • Kích thước (LxDxH): 170x174x73 mm

Cung cấp bao gồm: Máy chính (Model: PC 1100), nguồn adapter, điện cực thủy tinh pH 3-in-1 (Code: 9615S-10D), điện cực nhựa (Code: 9382-10D), dung dịch chuẩn pH4.01/7.00/10.01, dung dịch ngâm và châm điện cực 3.33M KCl, dung dịch chuẩn conductivity (84µS/cm, 1413µS/cm 12.88mS/cm, 111.9mS/cm) và hướng dẫn sử dụng.

may do da chi tieu hang horiba PC1100

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba PC1100

4. Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba – Model: DS-72 

may do da chi tieu hang Horiba DS-72

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba DS-72

Thông số kỹ thuật:

  • Đo: COND/ Resistivity/ Salinity/ TDS/ oC

Đo nhiệt độ:

  • Thang đo: 0.0 đến 100oC
  • Độ phân giải: 0.1oC
  • Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số

Đo độ dẫn điện (COND):

  • Thang đo:

0.000 mS/m đến 19.99 S/m

0.0 µS/m đến 1.999 S/m

0.00 mS/m đến 199.9 S/m

  • Độ phân giải: 0.05% toàn thang đo
  • Độ lặp lại: ±0.5% toàn thang đo ±1chữ số

Đo độ mặn (Salinity):

  • Thang đo:

0.000 đến 8.000%

0.00 đến 80.00 PPT

  • Độ phân giải:

0.01 PPT/ 0.001%

Điện trở suất (Resistivity):

  • Thang đo:

0.00 Ω.m đến 199.9 kΩ.m

0.0 Ω.m đến 1.999 MΩ.m

0.000 Ω.m đến 19.99 kΩ.m

  • Độ phân giải: 0.05% F.S
  • Độ lặp lại: ±0.5% F.S±1chữ số

Đo TDS:

  • Thang đo:

0.01mg/L đến 100g/L

Độ phân giải: 0.01 mg/L

Đặc điểm:

  • Đầu vào: 1 kênh
  • Cổng kết nối: USB ngoại vi, RS-232C
  • Bộ nhớ dữ liệu: 999 dữ liệu
  • Màn hình hiển thị: LCD
  • Chức năng:

Kết nối với máy in (GLP/GMP)

Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)

Autohold function

Cài đặt password

  • Môi trường hoạt động: 0 đến 45oC
  • Nguồn điện: AC adapter 100-240 V/ 50-60Hz
  • Kích thước (WxDxH): 170x174x73 mm
  • Trọng lượng: khoảng 500 g

Cung cấp bao gồm: máy chính (Model: DS-71), giã đỡ điện cực, điện cực conductivity thủy tinh (code: 3552-10D), dung dịch chuẩn conductivity 84µS/ 1413µS/ 12.88mS/ 111.9mS, nguồn và hướng dẫn sử dụng.

may do da chi tieu hang horiba DS-72

Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba DS-72

Ngoài Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba chúng tôi còn cung cấp rất nhiều máy đo pH và các chỉ tiêu khác như nồng độ oxi hòa tan DO, độ mặn, ORP, ion… của hãng Horiba – Nhật Bản và Eutech – Singapore.  Xem chi tiết tại đây.

Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ để được tư vấn tốt hơn:

LƯU THỊ YẾN – 094.936.0692

Email: Yen.hienlong@gmail.com

http://thietbithinghiems.com

————————————–

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HIỂN LONG

B40 KDC Kim Sơn, Nguyễn Hữu Thọ, Tân Phong, Quận 7, Hồ Chí Minh

Tel: 08.6262.2862 (116). Fax: 08.6262.2860

Xem xét

Không có xem xét nào.


Be the first to review “Máy đo đa chỉ tiêu hãng Horiba”